| Đội nhà: | Nafta Lendava |
| Sức chứa: | 2.020 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
46.5593511,16.4507065 |
Sân Vận Động Lendava Sports Park
Lendava
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 8 |
| TB bàn thắng / trận | 3.62 |
| Total Goals Scored | 29 |
| Bàn thắng đội nhà | 22 (75.9%) |
| Bàn thắng đội khách | 7 (24.1%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.88 |
| Tổng thẻ vàng | 30 |
| TB phạt góc / trận | 10.50 |
| Tổng số phạt góc | 84 |
| Phạt góc đội nhà | 56 (66.7%) |
| Phạt góc đội khách | 28 (33.3%) |
| % Thắng sân nhà | 87.5% (7 trận) |
| % Hòa | 12.5% (1 trận) |