| Đội nhà: | Dinamo Zagreb |
| Sức chứa: | 35.123 người |
| Năm xây dựng: | 1912 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
45.818858,16.018078 |
Sân Vận Động Maksimir
Zagreb
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 15 |
| TB bàn thắng / trận | 2.80 |
| Total Goals Scored | 42 |
| Bàn thắng đội nhà | 27 (64.3%) |
| Bàn thắng đội khách | 15 (35.7%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.60 |
| Tổng thẻ vàng | 67 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| TB phạt góc / trận | 10.33 |
| Tổng số phạt góc | 155 |
| Phạt góc đội nhà | 79 (51.0%) |
| Phạt góc đội khách | 76 (49.0%) |
| % Thắng sân nhà | 60.0% (9 trận) |
| % Hòa | 20.0% (3 trận) |
| % Thắng sân khách | 20.0% (3 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Hoxha, Arber - 4 bàn |
| TB Khán giả | 922 |
Các trận gần đây tại sân
Các trận sắp tới tại sân
-
06/12
21:00 -
13/12
23:45 -
20/12
23:45 -
24/01
22:00 -
31/01
22:00 -
07/02
22:00 -
14/02
22:00 -
21/02
22:00 -
28/02
22:00 -
07/03
22:00