| Đội nhà: | FK Sūduva Marijampolė FK Suduva Marijampole B |
| Sức chứa: | 6.500 người |
| Năm xây dựng: | 2008 |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
54.574547,23.365392 |
Sân Vận Động Marijampoles Futbolo Arena
Marijampole
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 2025
| Số trận tại sân | 18 |
| TB bàn thắng / trận | 2.39 |
| Total Goals Scored | 43 |
| Bàn thắng đội nhà | 27 (62.8%) |
| Bàn thắng đội khách | 16 (37.2%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.44 |
| Tổng thẻ vàng | 59 |
| Tổng thẻ đỏ | 3 |
| TB phạt góc / trận | 0.50 |
| Tổng số phạt góc | 9 |
| Phạt góc đội nhà | 9 (100.0%) |
| % Thắng sân nhà | 50.0% (9 trận) |
| % Hòa | 38.9% (7 trận) |
| % Thắng sân khách | 11.1% (2 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Tangiri, Frankline - 4 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
02/11 -
FT
28/10 -
FT
23/10 -
FT
29/09 -
FT
12/09 -
FT
30/08 -
FT
17/08 -
FT
27/07 -
FT
20/07 -
FT
19/06
Sân vận động khác
- Marijampole Stadium - Marijampole
- Panevezio Futbolo Akademijos Stadionas - Panevezys
- Kazlu Rudos Stadionas - Kazlu Ruda
- Kauno Futbolo Mokykla Stadionas - Kaunas
- Utenio Stadion - Utena
- NFA stadionas - Kaunas
- Telsia Stadium - Telsiai
- Hegelmann Stadium - Kaunas
- LFF Stadium - Vilnius
- Klaipedos m. centrinis stadionas - Klaipeda