| Đội nhà: | Hatayspor Antakya Mersin Idman Yurdu Mersin |
| Sức chứa: | 25.534 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
36.820681,34.538990 |
Sân Vận Động Mersin Stadium
Mersin
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải 1. Lig 25/26
| Số trận tại sân | 7 |
| TB bàn thắng / trận | 3.14 |
| Total Goals Scored | 22 |
| Bàn thắng đội nhà | 5 (22.7%) |
| Bàn thắng đội khách | 17 (77.3%) |
| TB thẻ phạt / trận | 5.57 |
| Tổng thẻ vàng | 38 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 8.00 |
| Tổng số phạt góc | 56 |
| Phạt góc đội nhà | 17 (30.4%) |
| Phạt góc đội khách | 39 (69.6%) |
| % Hòa | 28.6% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 71.4% (5 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Pedro, Rui - 2 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
22/11 -
FT
01/11 -
FT
18/10 -
FT
28/09 -
FT
20/09 -
FT
31/08 -
FT
10/08
Các trận sắp tới tại sân
-
08/12
18:30 -
21/12
22:00 -
18/01
22:00 -
25/01
22:00 -
08/02
22:00 -
18/02
22:00 -
01/03
22:00 -
11/03
22:00 -
22/03
22:00 -
08/04
22:00