| Đội nhà: | Nosta Novotroitsk |
| Sức chứa: | 10.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
51.193902,58.321974 |
Sân Vận Động Metallurg Stadium
Novotroitsk
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải 2. Liga, Hạng B, Bảng 4 2025
| Số trận tại sân | 8 |
| TB bàn thắng / trận | 3.88 |
| Total Goals Scored | 31 |
| Bàn thắng đội nhà | 13 (41.9%) |
| Bàn thắng đội khách | 18 (58.1%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.38 |
| Tổng thẻ vàng | 33 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 8.62 |
| Tổng số phạt góc | 69 |
| Phạt góc đội nhà | 32 (46.4%) |
| Phạt góc đội khách | 37 (53.6%) |
| % Thắng sân nhà | 25.0% (2 trận) |
| % Hòa | 25.0% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 50.0% (4 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
19/10 -
FT
12/10 -
FT
28/09 -
FT
14/09 -
FT
31/08 -
FT
10/08 -
FT
29/06 -
FT
15/06 -
FT
01/06 -
FT
18/05