| Đội nhà: | Valletta Dingli S Birzebbuga Naxxar Lions F.C. Qrendi F.C. Gzira United FC Swieqi United FC |
| Sức chứa: | 3.000 người |
| Năm xây dựng: | 1998 |
| Kích thước sân: | 100m x 65m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
35.896638,14.415425 |
Sân Vận Động MFA Centenary Stadium
Ta' Qali
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 14 |
| TB bàn thắng / trận | 2.50 |
| Total Goals Scored | 35 |
| Bàn thắng đội nhà | 19 (54.3%) |
| Bàn thắng đội khách | 16 (45.7%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.00 |
| Tổng thẻ vàng | 41 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 5.36 |
| Tổng số phạt góc | 75 |
| Phạt góc đội nhà | 51 (68.0%) |
| Phạt góc đội khách | 24 (32.0%) |
| % Thắng sân nhà | 42.9% (6 trận) |
| % Hòa | 21.4% (3 trận) |
| % Thắng sân khách | 35.7% (5 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Messias, Yuri - 3 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
25/11 -
FT
04/11 -
FT
02/11Valletta 0 -
FT
29/10 -
FT
27/10 -
FT
25/10 -
FT
25/10 -
FT
05/10 -
FT
25/09 -
FT
17/09
Các trận sắp tới tại sân
-
12/12
22:00 -
12/12
22:00 -
19/12
22:00 -
19/12
22:00 -
06/01
22:00 -
10/01
22:00 -
10/01
22:00