| Đội nhà: | Stabaek Stabaek IF II Stabaek |
| Sức chứa: | 5.000 người |
| Năm xây dựng: | 1961 |
| Kích thước sân: | 105m x 65m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
59.921111,10.581111 |
Sân Vận Động Nadderud
Bekkestua
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia Nữ 2025
| Số trận tại sân | 13 |
| TB bàn thắng / trận | 2.77 |
| Total Goals Scored | 36 |
| Bàn thắng đội nhà | 17 (47.2%) |
| Bàn thắng đội khách | 19 (52.8%) |
| TB thẻ phạt / trận | 1.23 |
| Tổng thẻ vàng | 16 |
| TB phạt góc / trận | 7.62 |
| Tổng số phạt góc | 99 |
| Phạt góc đội nhà | 32 (32.3%) |
| Phạt góc đội khách | 67 (67.7%) |
| % Thắng sân nhà | 53.8% (7 trận) |
| % Thắng sân khách | 46.2% (6 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Omarsdottir, Iris - 6 bàn |
| TB Khán giả | 49 |