| Đội nhà: | Tromsoe Tromsø II Tromsoe IL |
| Sức chứa: | 6.687 người |
| Năm xây dựng: | 1987 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
69.648954,18.934582 |
Sân Vận Động Romssa Arena
Tromso
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 2025
| Số trận tại sân | 15 |
| TB bàn thắng / trận | 2.47 |
| Total Goals Scored | 37 |
| Bàn thắng đội nhà | 24 (64.9%) |
| Bàn thắng đội khách | 13 (35.1%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.00 |
| Tổng thẻ vàng | 57 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 8.27 |
| Tổng số phạt góc | 124 |
| Phạt góc đội nhà | 64 (51.6%) |
| Phạt góc đội khách | 60 (48.4%) |
| % Thắng sân nhà | 66.7% (10 trận) |
| % Hòa | 6.7% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 26.7% (4 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Camoes, Ieltsin - 7 bàn |