Đội nhà: | NK Siroki Brijeg |
Sức chứa: | 10.000 người |
Năm xây dựng: | 1953 |
Kích thước sân: | 105m x 68m |
Vị trí: |
Xem trên bản đồ
43.378696,17.598016 |
Sân Vận Động Pecara Stadium
Siroki Brijeg
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 25/26
Số trận tại sân | 3 |
TB bàn thắng / trận | 2.33 |
Total Goals Scored | 7 |
Bàn thắng đội nhà | 3 (42.9%) |
Bàn thắng đội khách | 4 (57.1%) |
TB thẻ phạt / trận | 4.33 |
Tổng thẻ vàng | 13 |
TB phạt góc / trận | 7.67 |
Tổng số phạt góc | 23 |
Phạt góc đội nhà | 12 (52.2%) |
Phạt góc đội khách | 11 (47.8%) |
% Thắng sân nhà | 33.3% (1 trận) |
% Hòa | 33.3% (1 trận) |
% Thắng sân khách | 33.3% (1 trận) |
Vua phá lưới tại sân | Jelavic, Domagoj - 1 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
24/08 -
FT
11/08 -
FT
27/07
Các trận sắp tới tại sân
-
13/09
22:00 -
20/09
22:00 -
18/10
22:00 -
01/11
22:00 -
22/11
22:00 -
06/12
22:00 -
13/12
22:00 -
14/02
22:00 -
28/02
22:00 -
14/03
22:00
Sân vận động khác
- Stadion Borik - Prnjavor
- Bilino Polje - Zenica
- Gradski Stadion Krupa na Vrbasu - Krupa na Vrbasu
- Gradski Stadion F.K. Tekstilac - Derventa
- Gradski Stadion Vlasenica - Vlasenica
- Gradski Stadion Breza - Breza
- Stadion Mra?aj - Jajce
- Gradski Stadion Novi Travnik - Novi Travnik
- Babovac Stadion - Ljubuski
- Stadion Rudara - Kakanj