| Đội nhà: | NK Siroki Brijeg |
| Sức chứa: | 10.000 người |
| Năm xây dựng: | 1953 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
43.378696,17.598016 |
Sân Vận Động Pecara Stadium
Siroki Brijeg
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 8 |
| TB bàn thắng / trận | 2.25 |
| Total Goals Scored | 18 |
| Bàn thắng đội nhà | 9 (50.0%) |
| Bàn thắng đội khách | 9 (50.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.12 |
| Tổng thẻ vàng | 30 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| TB phạt góc / trận | 9.75 |
| Tổng số phạt góc | 78 |
| Phạt góc đội nhà | 37 (47.4%) |
| Phạt góc đội khách | 41 (52.6%) |
| % Thắng sân nhà | 50.0% (4 trận) |
| % Hòa | 12.5% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 37.5% (3 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Posavac, Franjo - 2 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
23/11 -
FT
02/11 -
FT
20/10 -
FT
21/09 -
FT
15/09 -
FT
24/08 -
FT
11/08 -
FT
27/07
Các trận sắp tới tại sân
-
06/12
23:00 -
13/12
23:00 -
14/02
22:00 -
28/02
22:00 -
14/03
22:00 -
21/03
22:00 -
18/04
22:00 -
25/04
22:00 -
09/05
22:00 -
31/05
22:00
Sân vận động khác
- Stadion Borik - Prnjavor
- Bilino Polje - Zenica
- Gradski Stadion Krupa na Vrbasu - Krupa na Vrbasu
- Gradski Stadion F.K. Tekstilac - Derventa
- Gradski Stadion Vlasenica - Vlasenica
- Gradski Stadion Breza - Breza
- Stadion Mra?aj - Jajce
- Gradski Stadion Novi Travnik - Novi Travnik
- Babovac Stadion - Ljubuski
- Stadion Rudara - Kakanj