| Đội nhà: | Trẻ FK Zenit St. Petersburg Rus Piter Dinamo St Petersburg |
| Sức chứa: | 3.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
59.952723,30.282217 |
Sân Vận Động Petrovsky Stadium Small Arena
Saint Petersburg
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải Trẻ Toàn Liên Bang 2025
| Số trận tại sân | 14 |
| TB bàn thắng / trận | 4.71 |
| Total Goals Scored | 66 |
| Bàn thắng đội nhà | 52 (78.8%) |
| Bàn thắng đội khách | 14 (21.2%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.57 |
| Tổng thẻ vàng | 59 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| TB phạt góc / trận | 11.00 |
| Tổng số phạt góc | 154 |
| Phạt góc đội nhà | 98 (63.6%) |
| Phạt góc đội khách | 56 (36.4%) |
| % Thắng sân nhà | 78.6% (11 trận) |
| % Hòa | 7.1% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 14.3% (2 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
21/11 -
FT
31/10 -
FT
17/10 -
FT
26/09 -
FT
12/09 -
FT
24/08 -
FT
01/08 -
FT
18/07 -
FT
27/06 -
FT
16/05