| Đội nhà: | Eindhoven |
| Sức chứa: | 35.000 người |
| Năm xây dựng: | 1910 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
51.441781,5.467442 |
Sân Vận Động Philips Stadion
Eindhoven
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 7 |
| TB bàn thắng / trận | 4.14 |
| Total Goals Scored | 29 |
| Bàn thắng đội nhà | 19 (65.5%) |
| Bàn thắng đội khách | 10 (34.5%) |
| TB thẻ phạt / trận | 2.71 |
| Tổng thẻ vàng | 19 |
| TB phạt góc / trận | 10.71 |
| Tổng số phạt góc | 75 |
| Phạt góc đội nhà | 51 (68.0%) |
| Phạt góc đội khách | 24 (32.0%) |
| % Thắng sân nhà | 57.1% (4 trận) |
| % Hòa | 28.6% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 14.3% (1 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Til, Guus - 6 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
30/11 -
FT
01/11 -
FT
18/10 -
FT
21/09 -
FT
31/08 -
FT
23/08 -
FT
10/08
Các trận sắp tới tại sân
-
14/12
02:00 -
11/01
02:00 -
25/01
02:00 -
01/02
20:30 -
22/02
00:00 -
08/03
00:00 -
15/03
00:00 -
05/04
00:00 -
24/04
00:00 -
17/05
19:30
Sân vận động khác
- Sportpark Middelmors - Katwijk
- Sportpark De Heikant - Groesbeek
- Sportpark De Toekomst - Amsterdam
- Sportpark De Westmaat - Spakenburg
- De Herdgang - Eindhoven
- Mac3Park Stadion - Zwolle
- Sportpark Skoatterwald - Heerenveen
- De Vijverberg - Doetinchem
- Cars Jeans Stadion - Den Haag
- Rat Verlegh Stadion - Breda