| Đội nhà: | Krka Novo Mesto |
| Sức chứa: | 4.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
45.803566,15.158397 |
Sân Vận Động Portoval
Novo Mesto
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 8 |
| TB bàn thắng / trận | 2.75 |
| Total Goals Scored | 22 |
| Bàn thắng đội nhà | 6 (27.3%) |
| Bàn thắng đội khách | 16 (72.7%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.50 |
| Tổng thẻ vàng | 34 |
| TB phạt góc / trận | 11.12 |
| Tổng số phạt góc | 89 |
| Phạt góc đội nhà | 36 (40.4%) |
| Phạt góc đội khách | 53 (59.6%) |
| % Thắng sân nhà | 25.0% (2 trận) |
| % Hòa | 12.5% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 62.5% (5 trận) |