| Đội nhà: | Lokomotiv Moscow Trẻ Lokomotiv Moscow FC Lokomotiv Moscow |
| Sức chứa: | 28.800 người |
| Năm xây dựng: | 2002 |
| Kích thước sân: | 104m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
55.803611,37.741111 |
Sân Vận Động RZD Arena
Mát-Xcơ-va
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 8 |
| TB bàn thắng / trận | 3.25 |
| Total Goals Scored | 26 |
| Bàn thắng đội nhà | 18 (69.2%) |
| Bàn thắng đội khách | 8 (30.8%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.88 |
| Tổng thẻ vàng | 30 |
| TB phạt góc / trận | 8.25 |
| Tổng số phạt góc | 66 |
| Phạt góc đội nhà | 24 (36.4%) |
| Phạt góc đội khách | 42 (63.6%) |
| % Thắng sân nhà | 62.5% (5 trận) |
| % Hòa | 37.5% (3 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Batrakov, Aleksey - 5 bàn |
| TB Khán giả | 1.924 |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
23/11 -
FT
09/11 -
FT
18/10 -
FT
27/09 -
FT
31/08 -
FT
23/08 -
FT
09/08 -
FT
19/07
Các trận sắp tới tại sân
-
01/03
22:00 -
08/03
22:00 -
22/03
22:00 -
12/04
22:00 -
23/04
22:00 -
03/05
22:00 -
10/05
22:00