| Đội nhà: | Kryliya Sovetov Samara-2 |
| Sức chứa: | 44.918 người |
| Năm xây dựng: | 2018 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
53.277778,50.237222 |
Sân Vận Động Sân vận động Samara Arena
Samara
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 15 |
| TB bàn thắng / trận | 2.80 |
| Total Goals Scored | 42 |
| Bàn thắng đội nhà | 19 (45.2%) |
| Bàn thắng đội khách | 23 (54.8%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.20 |
| Tổng thẻ vàng | 46 |
| TB phạt góc / trận | 9.33 |
| Tổng số phạt góc | 140 |
| Phạt góc đội nhà | 62 (44.3%) |
| Phạt góc đội khách | 78 (55.7%) |
| % Thắng sân nhà | 26.7% (4 trận) |
| % Hòa | 40.0% (6 trận) |
| % Thắng sân khách | 33.3% (5 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Cordoba, Jhon - 2 bàn |
| TB Khán giả | 2.338 |
Các trận gần đây tại sân
Các trận sắp tới tại sân
-
08/03
22:00 -
15/03
22:00 -
22/03
22:00 -
05/04
22:00 -
12/04
22:00 -
12/04
22:00 -
19/04
22:00 -
23/04
22:00 -
26/04
22:00 -
03/05
22:00