| Đội nhà: | Panserraikos Panserraikos FC |
| Sức chứa: | 9.500 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
41.084677, 23.546425 |
Sân Vận Động Serres Stadium
Serres
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Super League 25/26
| Số trận tại sân | 6 |
| TB bàn thắng / trận | 2.67 |
| Total Goals Scored | 16 |
| Bàn thắng đội nhà | 3 (18.8%) |
| Bàn thắng đội khách | 13 (81.2%) |
| TB thẻ phạt / trận | 5.17 |
| Tổng thẻ vàng | 30 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 8.17 |
| Tổng số phạt góc | 49 |
| Phạt góc đội nhà | 14 (28.6%) |
| Phạt góc đội khách | 35 (71.4%) |
| % Thắng sân nhà | 16.7% (1 trận) |
| % Hòa | 16.7% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 66.7% (4 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Ozdoev, Magomed - 2 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
23/11 -
FT
03/11 -
FT
25/10Larissa 2 -
FT
04/10 -
FT
20/09 -
FT
30/08
Các trận sắp tới tại sân
-
08/12
23:00 -
22/12
23:00 -
17/01
23:00 -
07/02
23:00 -
21/02
23:00 -
28/02
23:00 -
14/03
23:00
Sân vận động khác
- Pagritio - Heraklion
- Kautatzoglio - Thessaloniki
- Levadias Stadium - Levadia
- Komotini Stadium - Komotini
- Toumba Stadium - Thessaloniki
- Pigadeia-Skoda Xanthi Arena - Xanthi
- Fyli Stadium - Fyli
- Theodoros Kolokotronis Stadium - Tripoli
- Mytilene Municipal Stadium - Mytilene
- Georgios Kamaras Stadium - Athens