| Đội nhà: | El Paso Locomotive |
| Sức chứa: | 7.500 người |
| Mặt sân: | cỏ |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
31.759380,-106.482071 |
Sân Vận Động Southwest University Park
El Paso, TX
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất quốc gia USL 2025
| Số trận tại sân | 16 |
| TB bàn thắng / trận | 3.44 |
| Total Goals Scored | 55 |
| Bàn thắng đội nhà | 31 (56.4%) |
| Bàn thắng đội khách | 24 (43.6%) |
| TB thẻ phạt / trận | 6.38 |
| Tổng thẻ vàng | 98 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 9.06 |
| Tổng số phạt góc | 145 |
| Phạt góc đội nhà | 78 (53.8%) |
| Phạt góc đội khách | 67 (46.2%) |
| % Thắng sân nhà | 37.5% (6 trận) |
| % Hòa | 31.2% (5 trận) |
| % Thắng sân khách | 31.2% (5 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
02/11 -
FT
19/10 -
FT
02/10 -
FT
27/09 -
FT
21/09 -
FT
07/09 -
FT
24/08 -
FT
17/08 -
FT
03/08 -
FT
05/07
Sân vận động khác
- Stade Abdelaziz Chtioui - Waddy
- Billerud Arena - Fairport
- Atlanta Silverbacks Park - Atlanta, GA
- WakeMed Soccer Park - Cary, NC
- Al Lang Stadium - St. Petersburg, FL
- National Sports Center - Blaine
- Toyota Field - San Antonio, TX
- MUSC Health Stadium - Charleston, SC
- Michael Carroll Stadium - Indianapolis, IN
- Village of Lisle-Benedictine University Sports Com - Lisle