| Đội nhà: | Triglav Kranj Kranj |
| Sức chứa: | 2.500 người |
| Năm xây dựng: | 1963 |
| Kích thước sân: | 105m x 66m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
46.252098,14.364274 |
Sân Vận Động Sportni center Kranj
Kranj
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 8 |
| TB bàn thắng / trận | 4.38 |
| Total Goals Scored | 35 |
| Bàn thắng đội nhà | 26 (74.3%) |
| Bàn thắng đội khách | 9 (25.7%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.50 |
| Tổng thẻ vàng | 33 |
| TB phạt góc / trận | 9.50 |
| Tổng số phạt góc | 76 |
| Phạt góc đội nhà | 50 (65.8%) |
| Phạt góc đội khách | 26 (34.2%) |
| % Thắng sân nhà | 50.0% (4 trận) |
| % Hòa | 12.5% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 37.5% (3 trận) |