| Đội nhà: | Wiener Viktoria |
| Sức chứa: | 1.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
48.167839,16.324021 |
Sân Vận Động Sportplatz Wiener Viktoria
Viên
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng hai quốc gia miền Đông 25/26
| Số trận tại sân | 8 |
| TB bàn thắng / trận | 3.00 |
| Total Goals Scored | 24 |
| Bàn thắng đội nhà | 15 (62.5%) |
| Bàn thắng đội khách | 9 (37.5%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.25 |
| Tổng thẻ vàng | 34 |
| TB phạt góc / trận | 7.50 |
| Tổng số phạt góc | 60 |
| Phạt góc đội nhà | 25 (41.7%) |
| Phạt góc đội khách | 35 (58.3%) |
| % Thắng sân nhà | 50.0% (4 trận) |
| % Hòa | 25.0% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 25.0% (2 trận) |
Các trận gần đây tại sân
Các trận sắp tới tại sân
-
21/02
23:00 -
28/02
22:00 -
07/03
23:00 -
14/03
20:00 -
21/03
23:00 -
28/03
22:00 -
04/04
22:00 -
18/04
21:00 -
18/04
22:00 -
02/05
21:00
Sân vận động khác
- Sportanlage - Linz
- Sportzentrum Schwaz - Schwaz
- Fußballarena Lafnitz - Lafnitz
- Hama Trucks Arena - Wiener Neustadt
- Stadion Birkenwiese - Dornbirn
- Stadion Hohe Warte - Viên
- Voithplatz - Sankt Polten
- Sportplatz Ober-Grafendorf - Ober-Grafendorf
- Sportplatz Neuberg im Burgenland - Neuberg im Burgenland
- Rheinaustadion - Hochst