| Đội nhà: | First Vienna First Vienna |
| Sức chứa: | 5.500 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
48.248776,16.359656 |
Sân Vận Động Stadion Hohe Warte
Viên
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải 2. Liga 25/26
| Số trận tại sân | 8 |
| TB bàn thắng / trận | 2.50 |
| Total Goals Scored | 20 |
| Bàn thắng đội nhà | 9 (45.0%) |
| Bàn thắng đội khách | 11 (55.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 5.12 |
| Tổng thẻ vàng | 41 |
| TB phạt góc / trận | 10.62 |
| Tổng số phạt góc | 85 |
| Phạt góc đội nhà | 39 (45.9%) |
| Phạt góc đội khách | 46 (54.1%) |
| % Thắng sân nhà | 25.0% (2 trận) |
| % Hòa | 25.0% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 50.0% (4 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Seo, Jong-Min - 3 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
22/11 -
FT
01/11 -
FT
24/10 -
FT
04/10 -
FT
20/09 -
FT
29/08 -
FT
22/08 -
FT
09/08
Các trận sắp tới tại sân
-
06/12
00:00 -
20/02
21:00 -
13/03
21:00 -
03/04
21:00 -
10/04
21:00 -
02/05
21:00 -
14/05
21:00
Sân vận động khác
- Sportanlage - Linz
- Sportzentrum Schwaz - Schwaz
- Fußballarena Lafnitz - Lafnitz
- Hama Trucks Arena - Wiener Neustadt
- Stadion Birkenwiese - Dornbirn
- Voithplatz - Sankt Polten
- Sportplatz Ober-Grafendorf - Ober-Grafendorf
- Sportplatz Neuberg im Burgenland - Neuberg im Burgenland
- Sportplatz Wiener Viktoria - Viên
- Rheinaustadion - Hochst