| Đội nhà: | Feyenoord Feyenoord Rotterdam |
| Sức chứa: | 51.177 người |
| Năm xây dựng: | 1937 |
| Kích thước sân: | 125m x 80m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
51.893894,4.523253 |
Sân Vận Động Stadion Feijenoord
Rotterdam
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 7 |
| TB bàn thắng / trận | 3.57 |
| Total Goals Scored | 25 |
| Bàn thắng đội nhà | 15 (60.0%) |
| Bàn thắng đội khách | 10 (40.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 1.71 |
| Tổng thẻ vàng | 10 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 10.86 |
| Tổng số phạt góc | 76 |
| Phạt góc đội nhà | 54 (71.1%) |
| Phạt góc đội khách | 22 (28.9%) |
| % Thắng sân nhà | 71.4% (5 trận) |
| % Thắng sân khách | 28.6% (2 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Ueda, Ayase - 6 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
23/11 -
FT
02/11 -
FT
26/10 -
FT
05/10 -
FT
18/09 -
FT
14/09 -
FT
09/08
Các trận sắp tới tại sân
-
07/12
03:00 -
21/12
20:30 -
18/01
22:45 -
25/01
22:45 -
15/02
00:00 -
22/02
00:00 -
15/03
00:00 -
22/03
00:00 -
24/04
00:00 -
10/05
21:45
Sân vận động khác
- Sportpark Middelmors - Katwijk
- Sportpark De Heikant - Groesbeek
- Sportpark De Toekomst - Amsterdam
- Sportpark De Westmaat - Spakenburg
- De Herdgang - Eindhoven
- Mac3Park Stadion - Zwolle
- Sportpark Skoatterwald - Heerenveen
- De Vijverberg - Doetinchem
- Cars Jeans Stadion - Den Haag
- Rat Verlegh Stadion - Breda