| Đội nhà: | FC Utrecht |
| Sức chứa: | 23.750 người |
| Năm xây dựng: | 1970 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
52.078333,5.145833 |
Sân Vận Động Stadion Galgenwaard
Utrecht
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 7 |
| TB bàn thắng / trận | 3.14 |
| Total Goals Scored | 22 |
| Bàn thắng đội nhà | 16 (72.7%) |
| Bàn thắng đội khách | 6 (27.3%) |
| TB thẻ phạt / trận | 2.43 |
| Tổng thẻ vàng | 17 |
| TB phạt góc / trận | 8.43 |
| Tổng số phạt góc | 59 |
| Phạt góc đội nhà | 37 (62.7%) |
| Phạt góc đội khách | 22 (37.3%) |
| % Thắng sân nhà | 71.4% (5 trận) |
| % Hòa | 14.3% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 14.3% (1 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Jensen, Victor - 3 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
09/11 -
FT
02/11 -
FT
18/10 -
FT
28/09 -
FT
14/09 -
FT
24/08 -
FT
10/08
Các trận sắp tới tại sân
-
07/12
18:15 -
21/12
18:15 -
25/01
22:45 -
08/02
00:00 -
22/02
00:00 -
01/03
00:00 -
22/03
00:00 -
12/04
00:00 -
03/05
00:00 -
17/05
19:30
Sân vận động khác
- Sportpark Middelmors - Katwijk
- Sportpark De Heikant - Groesbeek
- Sportpark De Toekomst - Amsterdam
- Sportpark De Westmaat - Spakenburg
- De Herdgang - Eindhoven
- Mac3Park Stadion - Zwolle
- Sportpark Skoatterwald - Heerenveen
- De Vijverberg - Doetinchem
- Cars Jeans Stadion - Den Haag
- Rat Verlegh Stadion - Breda