| Đội nhà: | Dinamo Moscow R. |
| Sức chứa: | 8.500 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
55.791601,37.560342 |
Sân Vận Động Stadion MSA Dinamo
Mát-Xcơ-va
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải 2. Liga, Division A 25/26
| Số trận tại sân | 9 |
| TB bàn thắng / trận | 2.56 |
| Total Goals Scored | 23 |
| Bàn thắng đội nhà | 5 (21.7%) |
| Bàn thắng đội khách | 18 (78.3%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.44 |
| Tổng thẻ vàng | 39 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 11.22 |
| Tổng số phạt góc | 101 |
| Phạt góc đội nhà | 24 (23.8%) |
| Phạt góc đội khách | 77 (76.2%) |
| % Thắng sân nhà | 11.1% (1 trận) |
| % Hòa | 44.4% (4 trận) |
| % Thắng sân khách | 44.4% (4 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
16/11 -
FT
05/11 -
FT
25/10 -
FT
28/09 -
FT
14/09 -
FT
07/09 -
FT
24/08 -
FT
10/08 -
FT
28/07