| Đội nhà: | FC Iskra Ribnita |
| Sức chứa: | 4.500 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
47.77454924997346, 29.00423518196594 |
Sân Vận Động Stadionul Orasenesc
Ribniza
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Liga 1 25/26
| Số trận tại sân | 7 |
| TB bàn thắng / trận | 3.43 |
| Total Goals Scored | 24 |
| Bàn thắng đội nhà | 10 (41.7%) |
| Bàn thắng đội khách | 14 (58.3%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.57 |
| Tổng thẻ vàng | 31 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 10.00 |
| Tổng số phạt góc | 70 |
| Phạt góc đội nhà | 33 (47.1%) |
| Phạt góc đội khách | 37 (52.9%) |
| % Thắng sân nhà | 57.1% (4 trận) |
| % Hòa | 14.3% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 28.6% (2 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
07/11 -
FT
31/10 -
FT
17/10 -
FT
03/10 -
FT
12/09 -
FT
15/08 -
FT
08/08 -
FT
25/07
Sân vận động khác
- Sheriff Stadium - Tiraspol
- Stadion im. V.G. Mumzhieva - Comrat
- Stadionul Cobusca Noua - Cobusca Noua
- Stadionul Buiucani - Chisinau
- Stadionul Orasenesc - Edinet
- Suruceni Stadium - Suruceni
- Stadionul Slobozia Mare - Slobozia Mare
- Stadionul CS Real Succes - Chisinau
- Stadionul Orasenesc - Riscani
- Stadionul Locomotiv - Balti