| Đội nhà: | Fushe-Kruje |
| Sức chứa: | 3.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
41.476389,19.724444 |
Sân Vận Động Stadiumi Redi Maloku
Fushe-Kruje
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 5 |
| TB bàn thắng / trận | 2.20 |
| Total Goals Scored | 11 |
| Bàn thắng đội nhà | 6 (54.5%) |
| Bàn thắng đội khách | 5 (45.5%) |
| TB thẻ phạt / trận | 7.40 |
| Tổng thẻ vàng | 37 |
| TB phạt góc / trận | 5.80 |
| Tổng số phạt góc | 29 |
| Phạt góc đội nhà | 19 (65.5%) |
| Phạt góc đội khách | 10 (34.5%) |
| % Thắng sân nhà | 40.0% (2 trận) |
| % Hòa | 40.0% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 20.0% (1 trận) |
Các trận gần đây tại sân
Các trận sắp tới tại sân
-
03/12
19:30 -
13/12
20:00
Sân vận động khác
- Alush Noga Stadium - Patos
- Impianti Vellezerit Duli Stadium - Koplik
- Loni Papuciu Stadium - Fier
- Jani Kosta Stadium - Berat
- Gjirokastra Stadium - Gjirokaster
- Fusha Sportive Peqin - Peqin
- Sopoti Stadium - Librazhd
- Adush Muca Stadium - Ballsh
- Kastrioti Stadium - Kruje
- International Sporting Complex - Tirana