| Đội nhà: | Tirana Dinamo City |
| Sức chứa: | 9.500 người |
| Năm xây dựng: | 1956 |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
41.319233,19.810999 |
Sân Vận Động Stadiumi Selman Stermasi
Tirana
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 11 |
| TB bàn thắng / trận | 2.09 |
| Total Goals Scored | 23 |
| Bàn thắng đội nhà | 9 (39.1%) |
| Bàn thắng đội khách | 14 (60.9%) |
| TB thẻ phạt / trận | 5.18 |
| Tổng thẻ vàng | 54 |
| Tổng thẻ đỏ | 3 |
| TB phạt góc / trận | 8.64 |
| Tổng số phạt góc | 95 |
| Phạt góc đội nhà | 49 (51.6%) |
| Phạt góc đội khách | 46 (48.4%) |
| % Thắng sân nhà | 18.2% (2 trận) |
| % Hòa | 36.4% (4 trận) |
| % Thắng sân khách | 45.5% (5 trận) |
Các trận gần đây tại sân
Các trận sắp tới tại sân
-
04/12
01:30 -
08/12
00:00 -
13/12
22:00
Sân vận động khác
- Alush Noga Stadium - Patos
- Impianti Vellezerit Duli Stadium - Koplik
- Loni Papuciu Stadium - Fier
- Jani Kosta Stadium - Berat
- Gjirokastra Stadium - Gjirokaster
- Fusha Sportive Peqin - Peqin
- Sopoti Stadium - Librazhd
- Adush Muca Stadium - Ballsh
- Kastrioti Stadium - Kruje
- International Sporting Complex - Tirana