Sân Vận Động Tony Cassar Sports Ground
Tarxien
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 8 |
| TB bàn thắng / trận | 2.38 |
| Total Goals Scored | 19 |
| Bàn thắng đội nhà | 4 (21.1%) |
| Bàn thắng đội khách | 15 (78.9%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.38 |
| Tổng thẻ vàng | 25 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| TB phạt góc / trận | 5.12 |
| Tổng số phạt góc | 41 |
| Phạt góc đội nhà | 21 (51.2%) |
| Phạt góc đội khách | 20 (48.8%) |
| % Hòa | 25.0% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 75.0% (6 trận) |
| Vua phá lưới tại sân |
Abubakar, Asumah - 4 bàn
|
Các trận gần đây tại sân
-
FT
03/11
-
FT
29/10
-
FT
03/10
-
FT
28/09
-
FT
24/09
-
FT
21/09
-
FT
23/08
-
FT
18/08