| Đội nhà: | FK Mornar |
| Sức chứa: | 2.625 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
42.100000,19.100000 |
Sân Vận Động Topolica Sport Hall
Bar
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 6 |
| TB bàn thắng / trận | 1.83 |
| Total Goals Scored | 11 |
| Bàn thắng đội nhà | 7 (63.6%) |
| Bàn thắng đội khách | 4 (36.4%) |
| TB thẻ phạt / trận | 5.17 |
| Tổng thẻ vàng | 29 |
| TB phạt góc / trận | 8.83 |
| Tổng số phạt góc | 53 |
| Phạt góc đội nhà | 30 (56.6%) |
| Phạt góc đội khách | 23 (43.4%) |
| % Thắng sân nhà | 50.0% (3 trận) |
| % Hòa | 50.0% (3 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
09/11 -
FT
01/11 -
FT
18/10 -
FT
01/10 -
FT
28/09 -
FT
18/09 -
FT
25/08 -
FT
11/08
Sân vận động khác
- Podgorica City Stadium - Podgorica
- Stadion Pod Golubinjom - Pljevlja
- Podgorica Kamp FSCG - Podgorica
- Stadion pod Vrmcem - Kotor
- Stadion Tusko Polje - Podgorica
- Stadion Donja Sutvara - Kotor
- Stadion Brace Velasevic - Danilovgrad
- Gradski Stadion - Bijelo Polje
- Stadion Obilica Poljana - Cetinje
- Stadion FK Mladost - Podgorica