| Đội nhà: | Excelsior Rotterdam Unknown Team 219530 Excelsior Rotterdam |
| Sức chứa: | 4.500 người |
| Năm xây dựng: | 1902 |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
51.916944,4.520556 |
Sân Vận Động Van Donge & De Roo Stadion
Rotterdam
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 7 |
| TB bàn thắng / trận | 1.86 |
| Total Goals Scored | 13 |
| Bàn thắng đội nhà | 6 (46.2%) |
| Bàn thắng đội khách | 7 (53.8%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.14 |
| Tổng thẻ vàng | 20 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 8.86 |
| Tổng số phạt góc | 62 |
| Phạt góc đội nhà | 27 (43.5%) |
| Phạt góc đội khách | 35 (56.5%) |
| % Thắng sân nhà | 42.9% (3 trận) |
| % Thắng sân khách | 57.1% (4 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Naujoks, Noah - 2 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
29/11 -
FT
08/11 -
FT
19/10 -
FT
28/09 -
FT
14/09 -
FT
31/08 -
FT
16/08
Các trận sắp tới tại sân
-
06/12
02:00 -
21/12
00:45 -
17/01
02:00 -
01/02
18:15 -
15/02
00:00 -
01/03
00:00 -
08/03
00:00 -
05/04
00:00 -
24/04
00:00 -
10/05
21:45
Sân vận động khác
- Sportpark Middelmors - Katwijk
- Sportpark De Heikant - Groesbeek
- Sportpark De Toekomst - Amsterdam
- Sportpark De Westmaat - Spakenburg
- De Herdgang - Eindhoven
- Mac3Park Stadion - Zwolle
- Sportpark Skoatterwald - Heerenveen
- De Vijverberg - Doetinchem
- Cars Jeans Stadion - Den Haag
- Rat Verlegh Stadion - Breda