BXH Ettan, Norra - Bảng Điểm, Hiệu Số & Phong Độ Các Đội
Pos | Team | P | W | D | L |
---|---|---|---|---|---|
1 | Hammarby Talang | 2 | 2 | 0 | 0 |
2 | Nordic United | 2 | 2 | 0 | 0 |
3 | AFC Eskilstuna | 2 | 2 | 0 | 0 |
4 | Stockholm Internazionale | 2 | 1 | 1 | 0 |
5 | IFK Haninge | 2 | 1 | 1 | 0 |
6 | Karlstad Fotbol | 2 | 1 | 1 | 0 |
7 | Karlbergs BK | 2 | 1 | 0 | 1 |
8 | Gefle IF | 2 | 1 | 0 | 1 |
9 | Vasalunds | 2 | 1 | 0 | 1 |
10 | Orebro Syrianska | 2 | 1 | 0 | 1 |
11 | Assyriska FF | 2 | 0 | 2 | 0 |
12 | Enköpings SK | 2 | 0 | 1 | 1 |
13 | FC Arlanda | 2 | 0 | 0 | 2 |
14 | Sollentuna FK | 2 | 0 | 0 | 2 |
15 | Team TG FF | 2 | 0 | 0 | 2 |
16 | IFK Stocksund | 2 | 0 | 0 | 2 |
Rules: Khi có 2 đội (hoặc hơn) có cùng điểm số, các luật sau đây được áp dụng:
1. Hiệu số bàn thắng - bại
2. Số bàn thắng ghi được
|
|||||
Lên hạng
Playoff lên hạng
Playoffs tránh rớt hạng
Xuống hạng
|