BXH National League - Bảng Điểm, Hiệu Số & Phong Độ Các Đội
Pos | Team | P | W | D | L |
---|---|---|---|---|---|
1 | Barnet FC | 40 | 28 | 7 | 5 |
2 | York | 40 | 24 | 8 | 8 |
3 | Forest Green Rovers | 40 | 20 | 15 | 5 |
4 | Oldham Athletic | 40 | 17 | 15 | 8 |
5 | FC Halifax Town | 40 | 17 | 12 | 11 |
6 | Rochdale | 39 | 17 | 10 | 12 |
7 | Gateshead | 40 | 17 | 9 | 14 |
8 | Southend United | 40 | 15 | 14 | 11 |
9 | Altrincham | 40 | 15 | 12 | 13 |
10 | Tamworth | 40 | 15 | 12 | 13 |
11 | Eastleigh | 40 | 13 | 14 | 13 |
12 | Aldershot Town FC | 40 | 13 | 14 | 13 |
13 | Hartlepool United | 40 | 12 | 16 | 12 |
14 | Yeovil Town | 40 | 14 | 10 | 16 |
15 | Sutton United | 39 | 13 | 12 | 14 |
16 | Solihull Moors | 40 | 13 | 9 | 18 |
17 | Braintree | 40 | 13 | 9 | 18 |
18 | Woking | 40 | 10 | 16 | 14 |
19 | Wealdstone | 40 | 11 | 12 | 17 |
20 | Dagenham & Redbridge FC | 40 | 10 | 13 | 17 |
21 | Boston | 40 | 11 | 10 | 19 |
22 | Fylde | 40 | 11 | 6 | 23 |
23 | Maidenhead United FC | 40 | 10 | 8 | 22 |
24 | Ebbsfleet | 40 | 2 | 13 | 25 |
Rules: Khi có 2 đội (hoặc hơn) có cùng điểm số, các luật sau đây được áp dụng:
1. Hiệu số bàn thắng - bại
2. Số bàn thắng ghi được
|
|||||
Lên hạng
Playoff lên hạng
Vòng loại trực tiếp
Xuống hạng
|