BXH Premier League - Bảng Điểm, Hiệu Số & Phong Độ Các Đội
Pos | Team | P | W | D | L |
---|---|---|---|---|---|
1 | Dynamo Kyiv | 22 | 16 | 6 | 0 |
2 | Oleksandriya | 22 | 15 | 5 | 2 |
3 | Shakhtar | 21 | 13 | 5 | 3 |
4 | Polissya Zhytomyr | 22 | 10 | 7 | 5 |
5 | FC Kryvbas Kryvyi Rih | 20 | 10 | 5 | 5 |
6 | Karpaty LVIV | 22 | 9 | 5 | 8 |
7 | Rivne | 22 | 7 | 8 | 7 |
8 | FC Zorya Luhansk | 21 | 9 | 2 | 10 |
9 | Rukh Lviv | 22 | 6 | 8 | 8 |
10 | Cherkasy | 22 | 7 | 4 | 11 |
11 | FC Levy Bereg Kyiv | 21 | 6 | 4 | 11 |
12 | Kolos Kovalivka | 22 | 4 | 9 | 9 |
13 | FC Obolon Kyiv | 23 | 5 | 6 | 12 |
14 | FC Vorskla Poltava | 22 | 5 | 6 | 11 |
15 | Ingulets Petrove | 22 | 3 | 7 | 12 |
16 | Chernomorets Odessa | 22 | 4 | 3 | 15 |
Rules: Khi có 2 đội (hoặc hơn) kết thúc có cùng điểm số, các luật sau được áp dụng:
1. Các trận đối đầu giữa các đội có liên quan (tổng số điểm, hiệu số bàn thắng-bại, số bàn thắng)
2. Hiệu số bàn thắng-bại
3. Số bàn thắng
|
|||||
Vòng loại Champions League
Conference League Qualification
Playoffs tránh rớt hạng
Xuống hạng
|