Fridjonsson, Holmbert Aron
Player Infomation
Position | Tiền đạo |
Date of birth | 19/04/93 |
Country | Iceland |
Height | 195 cm |
Weight | 85 kg |
Market Value | 50.000 |
Transfer history
Time | Team | Status |
---|---|---|
01/01/10 - 13/07/11 | HK Kopavogur | Cầu thủ |
14/07/11 - 31/12/13 | Fram Reykjavík | Cầu thủ |
01/01/14 - 14/07/15 | Celtic | Cầu thủ |
01/09/14 - 30/06/15 | Broendby IF | Được cho mượn |
15/07/15 - 31/12/16 | KR Reykjavík | Cầu thủ |
01/08/16 - 31/12/16 | Stjarnan Gardabaer | Được cho mượn |
01/01/17 - 15/01/18 | Stjarnan Gardabaer | Cầu thủ |
16/01/18 - 04/10/20 | Aalesund | Cầu thủ |
05/10/20 - 30/06/21 | Brescia | Cầu thủ |
01/07/21 - 30/06/24 | Holstein Kiel | Cầu thủ |
06/02/22 - 31/12/22 | Lillestroem | Được cho mượn |
30/08/24 - Present | Munster | Cầu thủ |
Player Performance
652
Minutes Played
19
Matches
5
Matches Won
6
Matches Drawn
8
Matches Lost
3
Goals
1
Assists
14
Total Shots
8
Shots On Goal
6
Shots Off Goal
2
Offside
1
First Goals
1
Last Goals
1
Goals by Header
13
Substituted In
5
Substituted Out
1
Cards 1st Half
4
Cards 2nd Half
5
Yellow Cards
13
Team Scored
9
Team Conceded
4
Goal Points