Ruddy, John
Player Infomation
Position | Thủ Môn |
Date of birth | 24/10/86 |
Country | Anh |
Height | 193 cm |
Weight | 97 kg |
Market Value | 2.500.000 |
Transfer history
Time | Team | Status |
---|---|---|
01/07/04 - 30/06/05 | Cambridge United | Cầu thủ |
01/07/05 - 30/06/10 | Everton | Cầu thủ |
01/09/05 - 30/09/05 | Walsall | Được cho mượn |
01/11/05 - 30/11/05 | Rushden | Được cho mượn |
01/01/06 - 30/06/09 | Chester | Được cho mượn |
01/09/06 - 31/10/06 | Stockport County FC | Được cho mượn |
01/02/07 - 28/02/07 | Wrexham | Được cho mượn |
01/04/07 - 30/04/09 | Bristol City | Được cho mượn |
01/02/08 - 30/04/08 | Stockport County FC | Được cho mượn |
01/01/09 - 30/06/09 | Crewe Alexandra | Được cho mượn |
01/07/09 - 30/04/10 | Motherwell FC | Được cho mượn |
01/07/10 - 09/07/17 | Norwich | Cầu thủ |
15/08/12 - 20/11/13 | Anh | Cầu thủ |
10/07/17 - 13/07/22 | Wolverhampton | Cầu thủ |
14/07/22 - 30/06/24 | Birmingham City | Cầu thủ |
01/07/24 - Present | Newcastle | Cầu thủ |