| Vị trí | Tiền đạo |
| Ngày sinh | 23/12/99 |
| Quốc tịch | Nhật Bản |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân nặng | 71 kg |
| Chân thuận | Phải |
Tanaka, Kodai - Thông Tin Chi Tiết
Nhật Bản
- Tiền đạo
Thông tin cơ bản
Lịch sử thi đấu
| Thời gian | Đội bóng | Vai trò |
|---|---|---|
| 31/01/22 - 31/12/22 | Albirex Niigata (S) | Cầu thủ |
| 01/02/23 - 31/12/23 | Lion City Sailors | Cầu thủ |
| 08/02/24 - 30/06/25 | Balestier Khalsa | Cầu thủ |
| 01/07/25 - Hiện tại | Persis Solo | Cầu thủ |
Thống kê thành tích
Chọn mùa giải để xem thống kê...