| Số trận bắt chính | 4 |
| Tổng thẻ vàng | 17 |
| Thẻ vàng / trận | 4.25 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.0 (47.1%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.25 (52.9%) |
Bambiso, Masixole
Bambiso, Masixole
Thống kê mùa giải - Premiership 25/26
Các trận gần đây - Premiership 25/26
-
01/11
20:306 0 -
13/08
00:30Unknown Team 1269648 02 0 -
20/08
00:304 0 -
28/08
00:455 0