Số trận bắt chính | 2 |
Tổng thẻ vàng | 13 |
Thẻ vàng / trận | 6.5 |
Tổng thẻ đỏ | 1 |
Thẻ đỏ / trận | 0.5 |
Số penalty thổi | 0 |
Penalty / trận | 0.0 |
TB thẻ hiệp 1 | 3.0 (42.9%) |
TB thẻ hiệp 2 | 4.0 (57.1%) |
Benes, Jan
Benes, Jan
Thống kê mùa giải - 1. Liga 25/26
Các trận gần đây - 1. Liga 25/26
-
25/08
01:0010 0 -
17/08
22:30FK Pardubice NoneBaník Ostrava None0 0 -
19/08
23:003 1 -
31/08
22:30SK Sigma Olomouc NoneBaník Ostrava None0 0