| Số trận bắt chính | 14 |
| Tổng thẻ vàng | 91 |
| Thẻ vàng / trận | 6.5 |
| Tổng thẻ đỏ | 4 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.29 |
| Số penalty thổi | 3 |
| Penalty / trận | 0.21 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.93 (43.2%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.86 (56.8%) |
Benes, Jan
Benes, Jan
Thống kê mùa giải - 1. Liga 25/26
Các trận gần đây - 1. Liga 25/26
-
30/11
21:304 0 -
17/08
22:30FK Pardubice NoneBaník Ostrava None0 0 -
10/11
00:3011 0 -
01/11
21:002 1 -
25/10
23:007 0 -
22/11
21:006 0