Số trận bắt chính | 3 |
Tổng thẻ vàng | 19 |
Thẻ vàng / trận | 6.33 |
Tổng thẻ đỏ | 1 |
Thẻ đỏ / trận | 0.33 |
Số penalty thổi | 1 |
Penalty / trận | 0.33 |
TB thẻ hiệp 1 | 3.0 (45%) |
TB thẻ hiệp 2 | 3.67 (55.0%) |
Bohata, Antonin
Bohata, Antonin
Thống kê mùa giải - Giải hạng nhất quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải hạng nhất quốc gia 25/26
-
08/08
22:000 0 -
30/07
23:000 0 -
19/07
23:000 1