| Số trận bắt chính | 9 |
| Tổng thẻ vàng | 40 |
| Thẻ vàng / trận | 4.44 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.22 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.11 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.11 (23.8%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.56 (76.2%) |
Bohata, Antonin
Bohata, Antonin
Thống kê mùa giải - Giải hạng nhất quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải hạng nhất quốc gia 25/26
-
07/11
23:000 0 -
30/07
23:000 0 -
04/11
00:000 0 -
27/09
22:000 0 -
17/10
22:300 1 -
26/10
22:30Vlasim 00 0