Chromey, Yaroslav

Chromey, Yaroslav

Thống kê mùa giải - 1. Liga 25/26

Số trận bắt chính7
Tổng thẻ vàng38
Thẻ vàng / trận5.43
Tổng thẻ đỏ1
Thẻ đỏ / trận0.14
Số penalty thổi2
Penalty / trận0.29
TB thẻ hiệp 11.0 (17.9%)
TB thẻ hiệp 24.57 (82.1%)

Các trận gần đây - 1. Liga 25/26