| Số trận bắt chính | 7 |
| Tổng thẻ vàng | 38 |
| Thẻ vàng / trận | 5.43 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.14 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 0.29 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.0 (17.9%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 4.57 (82.1%) |
Chromey, Yaroslav
Chromey, Yaroslav
Thống kê mùa giải - 1. Liga 25/26
Các trận gần đây - 1. Liga 25/26
-
29/11
17:000 0 -
26/07
21:000 0 -
03/09
22:300 0 -
23/08
23:000 0 -
20/09
20:000 1 -
25/10
18:00Ufa 30 0