| Số trận bắt chính | 7 |
| Tổng thẻ vàng | 29 |
| Thẻ vàng / trận | 4.14 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.29 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.43 (32.3%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.0 (67.7%) |
Cojocaru, Adrian Viorel
Cojocaru, Adrian Viorel
Thống kê mùa giải - Superliga 25/26
Các trận gần đây - Superliga 25/26
-
02/11
01:303 1 -
22/09
01:005 0 -
11/08
01:304 0 -
31/08
22:305 0 -
27/09
01:003 1