| Số trận bắt chính | 5 |
| Tổng thẻ vàng | 21 |
| Thẻ vàng / trận | 4.2 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.2 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.8 (42.9%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.4 (57.1%) |
Coza, Ionut
Coza, Ionut
Thống kê mùa giải - Superliga 25/26
Các trận gần đây - Superliga 25/26
-
21/11
22:302 0 -
15/09
22:007 0 -
19/07
01:306 0 -
05/08
01:303 0 -
29/09
00:303 0