| Số trận bắt chính | 4 |
| Tổng thẻ vàng | 15 |
| Thẻ vàng / trận | 3.75 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 0.5 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.5 (40%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.25 (60%) |
Derevinskiy, Oleksiy
Derevinskiy, Oleksiy
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
18/10
17:007 0 -
01/12
20:30Dynamo Kyiv NoneSC Poltava None0 0 -
02/08
19:30Rivne 01 0 -
17/08
22:003 0 -
13/09
22:004 0