| Số trận bắt chính | 7 |
| Tổng thẻ vàng | 28 |
| Thẻ vàng / trận | 4.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 0.29 |
| TB thẻ hiệp 1 | 0.29 (7.1%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.43 (85.7%) |
Falov, Vladimir
Falov, Vladimir
Thống kê mùa giải - 1. Liga 25/26
Các trận gần đây - 1. Liga 25/26
-
19/10
21:000 0 -
26/07
19:000 0 -
03/09
22:000 0 -
12/09
23:000 0 -
20/09
21:000 0 -
05/10
22:000 0