| Số trận bắt chính | 10 |
| Tổng thẻ vàng | 25 |
| Thẻ vàng / trận | 2.5 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.1 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.3 (52%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 1.2 (48%) |
Galimov, Evgeni
Galimov, Evgeni
Thống kê mùa giải - 1. Liga 25/26
Các trận gần đây - 1. Liga 25/26
-
16/11
21:300 0 -
14/09
21:000 0 -
06/10
21:000 0 -
18/10
12:000 0 -
02/11
20:000 0 -
09/11
20:000 0