| Số trận bắt chính | 4 |
| Tổng thẻ vàng | 18 |
| Thẻ vàng / trận | 4.5 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.25 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.25 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.75 (36.8%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.0 (63.2%) |
Galimov, Roman
Galimov, Roman
Thống kê mùa giải - 1. Liga 25/26
Các trận gần đây - 1. Liga 25/26
-
11/10
18:50Ufa 20 1 -
23/08
21:300 0 -
03/08
14:300 0 -
20/09
20:000 0