| Số trận bắt chính | 5 |
| Tổng thẻ vàng | 18 |
| Thẻ vàng / trận | 3.6 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.2 (33.3%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.4 (66.7%) |
Gasa, Sikhumbuzo
Gasa, Sikhumbuzo
Thống kê mùa giải - Premiership 25/26
Các trận gần đây - Premiership 25/26
-
26/11
00:304 0 -
14/08
00:307 0 -
20/08
00:301 0 -
28/09
22:30Chippa 03 0 -
06/11
00:30Unknown Team 1269648 23 0