Số trận bắt chính | 3 |
Tổng thẻ vàng | 12 |
Thẻ vàng / trận | 4.0 |
Tổng thẻ đỏ | 1 |
Thẻ đỏ / trận | 0.33 |
Số penalty thổi | 2 |
Penalty / trận | 0.67 |
TB thẻ hiệp 1 | 1.67 (38.5%) |
TB thẻ hiệp 2 | 2.67 (61.5%) |
Glogar, Lukas
Glogar, Lukas
Thống kê mùa giải - Giải hạng nhất quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải hạng nhất quốc gia 25/26
-
17/08
19:300 0 -
30/07
23:000 1 -
26/07
22:000 0