| Số trận bắt chính | 8 |
| Tổng thẻ vàng | 37 |
| Thẻ vàng / trận | 4.62 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.12 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 0.25 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.75 (36.8%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.0 (63.2%) |
Herczeg, Adam
Herczeg, Adam
Thống kê mùa giải - Giải hạng nhất 25/26
Các trận gần đây - Giải hạng nhất 25/26
-
27/11
02:453 0 -
02/12
03:00Birmingham City NoneWatford None0 0 -
05/11
02:457 1 -
04/10
18:302 0 -
18/10
18:306 0 -
25/10
21:00Norwich 14 0