Số trận bắt chính | 2 |
Tổng thẻ vàng | 5 |
Thẻ vàng / trận | 2.5 |
Tổng thẻ đỏ | 0 |
Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
Số penalty thổi | 3 |
Penalty / trận | 1.5 |
TB thẻ hiệp 1 | 1.5 (60%) |
TB thẻ hiệp 2 | 1.0 (40%) |
Kapraly, Mihaly
Kapraly, Mihaly
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
09/08
22:450 0 -
26/07
22:450 0