| Số trận bắt chính | 8 |
| Tổng thẻ vàng | 47 |
| Thẻ vàng / trận | 5.88 |
| Tổng thẻ đỏ | 3 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.38 |
| Số penalty thổi | 3 |
| Penalty / trận | 0.38 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.75 (44%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.5 (56.0%) |
Karaoglan, Atilla
Karaoglan, Atilla
Thống kê mùa giải - Giải Super Lig 25/26
Các trận gần đây - Giải Super Lig 25/26
-
30/11
00:008 1 -
17/08
01:303 0 -
04/10
18:305 0 -
19/10
00:007 0 -
28/10
00:007 1 -
23/11
21:004 0