| Số trận bắt chính | 17 |
| Tổng thẻ vàng | 53 |
| Thẻ vàng / trận | 3.12 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.12 |
| Số penalty thổi | 3 |
| Penalty / trận | 0.18 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.0 (30.9%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.24 (69.1%) |
Kasahara, Hiroki
Kasahara, Hiroki